cầm đài
Định nghĩa
Danh từ (từ cũ, văn chương): - Nơi đàn hát, chốn ca lâu: "cầm đài" chỉ nơi dành cho việc đàn hát, thường là địa điểm giải trí tao nhã trong văn học cổ. - Tài năng đàn hát: Dùng để chỉ người có tài năng xuất sắc về đàn hát, đặc biệt là đàn cầm (đàn tranh, đàn sắt).
Ví dụ sử dụng
- (Nàng có tài đàn hát xuất sắc, được mọi người kính trọng.)
- (Chỗ đàn hát ngày xưa là nơi có không gian văn hoá cao quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nổi tiếng cầm đài": nổi danh về tài đàn hát.
- Ông ấy được mệnh danh là người nổi tiếng cầm đài trong giới văn nhân. (Ông ấy nổi tiếng nhờ tài đàn hát trong giới trí thức.)
Biến thể và từ gần giống
Cầm (danh từ): đàn, nhạc cụ dây.
- Cầm kỳ thi hoạ (bốn thú vui tao nhã: đàn, cờ, thơ, vẽ.)
Đài (danh từ): nơi cao, chốn sang trọng hoặc nơi biểu diễn.
- Đài các (sang trọng, quý phái.)
Từ đồng nghĩa
- Ca lâu: nơi hát xướng (từ cũ).
- Nhạc phường: nơi trình diễn âm nhạc.
Thành ngữ liên quan
- Tay cầm tay đài: chỉ người có tài năng âm nhạc.
- Anh ấy là tay cầm tay đài trong làng nhạc dân gian. (Anh ấy là người có tài đàn hát trong làng nhạc dân gian.)